phôi bào
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh học, Giải phẫu):
- Tế bào phôi: "phôi bào" chỉ các tế bào hình thành và phát triển trong giai đoạn đầu của phôi thai, sau quá trình thụ tinh và phân chia hợp tử. Đây là đơn vị cấu trúc cơ bản của phôi, bao gồm các tế bào chưa biệt hóa, có khả năng phân chia và phát triển thành các mô, cơ quan khác nhau.
- Blastomère: Trong tiếng Anh, "phôi bào" tương ứng với thuật ngữ "blastomere", chỉ các tế bào nhỏ được tạo ra từ sự phân cắt của hợp tử trong giai đoạn phôi sớm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phôi bào là kết quả của quá trình phân chia hợp tử sau khi thụ tinh. (Phôi bào xuất hiện khi hợp tử bắt đầu phân chia.)
- Các phôi bào ban đầu có kích thước giống nhau, nhưng sau đó phân hóa để tạo thành các mô khác nhau. (Những tế bào phôi này dần biệt hóa để hình thành cấu trúc cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phôi bào gốc": tế bào phôi có khả năng tự tái tạo và biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác, thường được nghiên cứu trong y học tái tạo.
- Nghiên cứu phôi bào gốc mở ra hy vọng chữa trị nhiều bệnh nan y. (Tế bào phôi gốc có tiềm năng lớn trong y học.)
"phân cắt phôi bào": quá trình phân chia liên tiếp của phôi bào trong giai đoạn đầu phát triển phôi.
- Sự phân cắt phôi bào diễn ra nhanh chóng sau khi thụ tinh. (Quá trình này tạo ra nhiều tế bào nhỏ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Phôi (danh từ): cơ thể sinh vật trong giai đoạn phát triển sớm, trước khi sinh hoặc nở.
- Phôi thai phát triển trong tử cung của người mẹ. (Phôi là giai đoạn đầu của thai nhi.)
Bào (dan từ, Hán-Việt): tế bào, đơn vị cơ bản của cơ thể sống.
- Tế bào là đơn vị cấu trúc của mọi sinh vật. (Bào và tế bào đồng nghĩa trong ngữ cảnh khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Tế bào phôi: cách gọi thông thường, nhấn mạnh tính chất "phôi" của tế bào.
- Blastomère (thuật ngữ chuyên ngành): từ mượn từ tiếng Pháp/Anh, chỉ chính xác các phôi bào trong giai đoạn phân cắt.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phôi bào" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)